tam nhị
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Tính trạng có ba vòng nhị: "tam nhị" chỉ trạng thái của hoa có ba vòng nhị, thường dùng trong phân loại thực vật để mô tả cấu trúc nhị hoa.
- Cấu trúc nhị hoa ba lớp: "tam nhị" là thuật ngữ chuyên ngành, chỉ sự sắp xếp của nhị hoa thành ba vòng hoặc ba tầng riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoa của loài cây này có cấu trúc tam nhị điển hình. (Hoa của loài cây này có ba vòng nhị, là đặc điểm phân loại quan trọng.)
- Nhà thực vật học ghi nhận hiện tượng tam nhị ở một số loài thuộc họ Cúc. (Các nhà khoa học phát hiện cấu trúc ba vòng nhị ở nhiều loài hoa họ Cúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tam nhị phân": sự phân chia thành ba vòng nhị trong quá trình phát triển hoa.
- Sự tam nhị phân giúp tăng khả năng thụ phấn cho cây. (Việc chia thành ba vòng nhị làm tăng hiệu quả thụ phấn.)
"tam nhị bội": trạng thái có ba bộ nhị hoàn chỉnh.
- Loài hoa này có đặc điểm tam nhị bội, khác biệt với các loài cùng chi. (Loài hoa này có ba bộ nhị, là dấu hiệu nhận dạng riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhị (danh từ): bộ phận sinh sản đực của hoa.
- Nhị hoa thường có bao phấn chứa hạt phấn. (Nhị là cơ quan mang phấn hoa.)
Đơn nhị (danh từ): hoa chỉ có một vòng nhị.
- Hoa đơn nhị thường gặp ở các loài thực vật nguyên thủy. (Hoa có một vòng nhị là đặc điểm của thực vật cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ba vòng nhị: cách diễn đạt thông thường thay cho "tam nhị".
- Hoa có ba vòng nhị là trường hợp hiếm gặp trong tự nhiên. (Cấu trúc ba vòng nhị không phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Tam nhị đồng vị: trạng thái các vòng nhị có cùng kích thước và hình dạng.
- Trong nghiên cứu, tam nhị đồng vị được xem là dạng hoàn hảo. (Các vòng nhị đồng đều là cấu trúc lý tưởng.)